KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
02/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Chonburi Shark FC
Nakhon Ratchasima
8 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Sukhothai
Muang Thong United
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nakhon Ratchasima và Sukhothai vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nopphon Lakhonphon
90+7'
Leon James
90+6'
Hein Phyo Win
90+3'
90'
Pattarapon SuksakitThiti Thumporn
90'
Lursan ThiamratTassanapong Muaddarak
Leon JamesHirotaka Mita
80'
Charalampos CharalampousAnusak Jaiphet
79'
76'
GildoSiroch Chatthong
Hein Phyo WinRattasat Bangsungnoen
74'
72'
Mateus Gustavo Sales de Jesus,MateusinhoSarawut Kanlayanabandit
nenad lalic
63'
Jork BecerraNattawut Jaroenboot
56'
46'
Ratchanat AranpirojLuccas Heinricky Alves Barreto
Nattawut Jaroenboot
34'
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-3-2 Khách
18
Nopphon Lakhonphon
Kittipun Saensuk
9935
Wendel
Surawich Logarwit
22
Inpan S.
Thiti Thumporn
2745
Anusak Jaiphet
Saringkan Promsupa
1543
nenad lalic
Kanlayanabandit S.
2219
Rattasat Bangsungnoen
Chaiyaphon Otton
254
James L.
Tassanapong Muaddarak
1722
Hanrattana P.
Romeu
521
Jaroenboot N.
Barreto
9523
Dennis Murillo Skrzypiec
Baggio J.
1014
Mita H.
Chatthong S.
35Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 12% | 10% |
| 13% | 6% | 16~30 | 6% | 10% |
| 13% | 6% | 31~45 | 18% | 12% |
| 17% | 13% | 46~60 | 22% | 27% |
| 13% | 23% | 61~75 | 8% | 8% |
| 26% | 33% | 76~90 | 32% | 29% |