KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Việt Nam
02/05 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
08-05
2026
TDTT Bac Ninh
Bình Phước
5 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
16-05
2026
Bình Phước
Đại học Văn Hiến
13 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
22-05
2026
TP Hồ Chí Minh
Bình Phước
19 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
08-05
2026
Ho Chi Minh City II
Bình Định
5 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
15-05
2026
Ho Chi Minh City II
Xuan Thien Phu Tho
12 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
Cách đây
24-05
2026
TDTT Bac Ninh
Ho Chi Minh City II
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bình Phước và Ho Chi Minh City II vào 19:15 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Quoc Loc Nguyen
90'
Trong Hieu Tran
86'
Quoc Loc Nguyen
80'
Alex Sandro Dos Santos Apolinario
52'
Tran Minh Vuong
33'
Le Thanh Binh
16'
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 2 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 5.1 | Phạt góc | 2.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 17 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 19% | 1~15 | 16% | 19% |
| 21% | 19% | 16~30 | 20% | 18% |
| 13% | 19% | 31~45 | 8% | 13% |
| 8% | 7% | 46~60 | 20% | 19% |
| 20% | 11% | 61~75 | 12% | 16% |
| 30% | 23% | 76~90 | 24% | 13% |