KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-05
2026
FK Zalgiris Vilnius
Siauliai
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
09-05
2026
Siauliai
Hegelmann Litauen
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
16-05
2026
Kauno Zalgiris
Siauliai
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-05
2026
Transinvest Vilnius
Suduva
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
16-05
2026
Hegelmann Litauen
Suduva
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Siauliai và Suduva vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Klemensas GustasDaniel Romanovskij
90+1'
88'
Rati Grigalava
82'
Pijus BickauskasFaustas Steponavicius
82'
Walid DhouibSidy Mohamed Sanokho
Nojus StankeviciusKarolis Zebrauskas
82'
Sammy SkytteRui Batalha
82'
80'
Sidy Mohamed Sanokho
76'
Rati GrigalavaYusuke Omori
76'
Tom LuckyMeinardas Mikulenas
Karolis Zebrauskas
76'
Edgaras Bierontas
61'
52'
Steve Tevi Lawson
Patrikas Pranckus
52'
Chidera NwogaNedas Garbaliauskas
46'
Paulius LinkeviciusGustas Baliutavicius
33'
21'
Faustas Steponavicius
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
61
Gustas Baliutavicius
Plukas I.
3127
Jarasius D.
Beneta M.
2950
Bierontas E.
Stockunas E.
7533
Vukovic L.
Zivanovic A.
1532
Micevicius G.
Zygimantas Baltrunas
524
Divine Naah
Steponavicius F.
1414
Zebrauskas K.
Lawson S.
811
Batalha R.
Seck I.
713
Romanovskij D.
Omori Y.
2022
Pranckus P.
Mikulenas M.
137
Garbaliauskas N.
Sanokho S. M.
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 50.1% | Phạm lỗi | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 11% | 7% |
| 20% | 12% | 16~30 | 14% | 21% |
| 18% | 10% | 31~45 | 22% | 19% |
| 23% | 16% | 46~60 | 12% | 28% |
| 4% | 22% | 61~75 | 22% | 14% |
| 25% | 28% | 76~90 | 16% | 9% |