KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
02/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Preston North End và Southampton vào 18:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrija Vukcevic
90+4'
90+1'
Cyle LarinSamuel Ikechukwu Edozie
84'
Samuel Ikechukwu EdozieTom Fellows
81'
Finn Azaz
77'
Ryan ManningWellington Santos
Robbie BradyAndy Moran
75'
69'
Finn AzazCameron Archer
68'
Cyle LarinRoss Stewart
68'
James BreeCameron Bragg
Lewis DobbinDavid Cornell
61'
Jordan ThompsonAlfie Devine
58'
Milutin OsmajicDaniel Jebbison
58'
47'
Ross StewartCameron Archer
Odel OffiahJordan Storey
46'
David CornellDaniel Iversen
46'
Andy Moran
34'
12'
Taylor Harwood-BellisWellington Santos
Jordan Storey
10'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Iversen D.
Peretz D.
413
Vukcevic A.
S.Charles
2416
Hughes A.
Harwood-Bellis T.
66
Lindsay L.
Wood N.
1514
Storey J.
Welington
3423
A.Moran
Bragg C.
4821
Devine A.
Jander C.
204
Whiteman B.
Fellows T.
1844
Potts B.
Archer C.
199
Jebbison D.
Scienza L.
1317
Dobbin L.
Stewart R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 19% | 8% |
| 23% | 13% | 16~30 | 12% | 11% |
| 11% | 12% | 31~45 | 19% | 14% |
| 14% | 18% | 46~60 | 14% | 22% |
| 14% | 17% | 61~75 | 10% | 20% |
| 20% | 22% | 76~90 | 23% | 22% |