KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Malaysia
02/05 18:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
09-05
2026
DPMM FC
Sabah
7 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Sabah
Terengganu
14 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
08-05
2026
PDRM FA
Pulau Penang FA
6 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Selangor PB
PDRM FA
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sabah và PDRM FA vào 18:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fergus Tierney
90+3'
Dominic Tan
62'
Darren Yee Deng Lok
57'
51'
Aiman Sufi
Duje Ljubic
45+1'
Kervens Fils Belfort
41'
Dinesh Rajasingam
30'
Fergus Tierney
17'

Đội hình

Chủ
Khách
33
Tan D.
Samso I.
27
28
Darren Yee Deng Lok
Awad F.
77
22
Ljubic D.
Muhammad Asri Muhamad
20
13
Dinesh Rajasingam
Irfan Fazail
7
3
Rawilson Batuil
Amir Saiful
19
9
Kervens Belfort
Azmi M. S.
16
6
Angel J.
Sufi A.
29
19
Khairul Fahmi bin Che Mat
Afiq Saluddin
22
23
Ingham D.
Ahmad S.
32
20
Gary Steven Robbat
Amirul Waie Yaacob
17
15
Fergus Tierney
Badrul Fadzli
13
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng0.6
0.8Bàn thua3.7
9Bị sút trúng mục tiêu21.2
4Phạt góc1.8
2.2Thẻ vàng1.6
53.4%Phạm lỗi32.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%19%1~1513%13%
8%14%16~3021%8%
10%9%31~4520%14%
23%23%46~6010%21%
13%19%61~7518%17%
23%14%76~9016%24%