KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
02/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
FK Auda Riga
Grobina
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
11-05
2026
Grobina
Jelgava
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
15-05
2026
Grobina
Tukums-2000
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
BFC Daugavpils
Riga FC
6 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-05
2026
BFC Daugavpils
Rigas Futbola skola
11 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
17-05
2026
Liepajas Metalurgs
BFC Daugavpils
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grobina và BFC Daugavpils vào 19:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Artem KholodArtjoms Puzirevskis
90+3'
Glebs Kluskins
86'
84'
Ziad Ouled-Haj-Mhand
75'
Daniel KivindaRostand Ndjiki
Devids Dobrecovs
71'
Dans SirbuMaksims Fjodorovs
65'
Maksims Fjodorovs
62'
Artem KholodIvan Matyushenko
62'
59'
Mamadou SyllaAbdoul Kader Traore
Devids DobrecovsOlgerts Rascevskis
58'
51'
Artem HarzhaRostand Ndjiki
Glebs KluskinsMaksims Sidorovs
46'
Rodrigo GaucisAli Aruna
46'
Maksims Sidorovs
30'
Artjoms Puzirevskis
6'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
12
Nikita Pincuks
Janis Beks
127
Krautmanis J.
Mihalcovs G.
3727
Baravykas R.
Papa
53
Druzinins D.
Ceti Junior Tchibinda
202
Rupeiks K.
Ouled-Haj-Mhand Z.
3411
Rascevskis O.
Skrebels R.
823
Fjodorovs M.
Abdoul Kader Traore
914
Sidorovs M.
Harzha A.
2213
Aruna A.
William Mukwelle
429
Matyushenko I.
Yakubu J.
1199
Puzirevskis A.
Ndjiki R.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 9% | 5% |
| 13% | 6% | 16~30 | 11% | 14% |
| 24% | 19% | 31~45 | 30% | 10% |
| 13% | 26% | 46~60 | 13% | 29% |
| 13% | 15% | 61~75 | 11% | 18% |
| 24% | 19% | 76~90 | 23% | 21% |