KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
02/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Rukh Vynnyky
Veres
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Veres
Kryvbas
11 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
FC Karpaty Lviv
Veres
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Obolon Kiev
FK Epitsentr Dunayivtsi
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr
11 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Veres và FK Epitsentr Dunayivtsi vào 19:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kai CipotDmytro Klots
87'
Maksym Smiyan
84'
80'
Yevgen ZaporozhetsMykola Myronyuk
80'
Vladyslav SupriagaVadim Sydun
Dmytro KlotsYan Fabricio
78'
Guilherme LimaSergiy Sten
72'
64'
Joaquin CifuentesValeri Luchkevych
64'
Vadim Sydun
56'
Vadim SydunCarlos Humberto Rojas Mosquera
Denys NdukveAndre Goncalves
54'
Vitaliy BoykoYan Fabricio
50'
Vitaliy Boyko
37'
Andre Goncalves
26'
Yan Fabricio
22'
Denys Ndukve
14'
14'
Carlos Humberto Rojas Mosquera
8'
Mykola MyronyukIgor Kiryukhantsev
5'
Vadim SydunOleksandr Klymets
Đội hình
Chủ 5-2-3
4-2-3-1 Khách
91
Valentyn Gorokh
Bilyk O.
312
Maksym Smiyan
Igor Kiryukhantsev
703
Semen Vovchenko
Grygorashchuk S.
314
Kharatin I.
Nil Coch Montana
774
Cipot K.
Oleksandr Klymets
9722
Konstantinos Stamoulis
Ceberio J.
3918
Boyko V.
Lipovuz A.
287
Fabricio Y.
Carlos Humberto Rojas Mosquera
9919
Goncalves A.
Myronyuk M.
826
Sten S.
Luchkevych V.
6730
Denys Ndukve
Sydun V.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 15% | 18% |
| 12% | 7% | 16~30 | 15% | 15% |
| 21% | 19% | 31~45 | 25% | 18% |
| 21% | 14% | 46~60 | 6% | 18% |
| 12% | 23% | 61~75 | 9% | 13% |
| 19% | 26% | 76~90 | 27% | 15% |