KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
09-05
2026
Lens
Nantes
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Nantes
Toulouse
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Le Havre
Marseille
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Marseille
Stade Rennais FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nantes và Marseille vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Ugo Lamare El KadmiriHamed Junior Traore
88'
Leonardo Balerdi
81'
Facundo Medina
Youssef AliFrederic Guilbert
79'
Uros RadakovicIbrahima Sissoko
79'
Francis CoquelinMohamed Kaba
69'
Louis LerouxRemy Cabella
69'
65'
Amine GouiriArthur Vermeeren
Matthis AblineMohamed Kaba
58'
Remy CabellaIgnatius Kpene Ganago
54'
Ignatius Kpene GanagoMatthis Abline
50'
49'
46'
Igor PaixaoQuinten Timber
46'
Pierre-Emerick Aubameyang
31'
Quinten Timber
Mathieu AcapandieDeiver Andres Machado Mena
26'
Matthis Abline
18'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Carlgren P.
De Lange J.
1227
Machado D.
T.Nnadi
63
Cozza N.
Balerdi L.
56
Awaziem C.
Medina F.
3224
Guilbert F.
Emerson
3328
Sissoko I.
Vermeeren A.
188
Lepenant J.
Hojbjerg P.
2320
Cabella R.
Greenwood M.
1021
Kaba M.
Timber Q.
2710
Abline M.
Traore H. J.
2037
Ganago I.
Aubameyang P.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 38.5% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 16% | 1~15 | 10% | 25% |
| 6% | 12% | 16~30 | 17% | 4% |
| 31% | 11% | 31~45 | 16% | 9% |
| 15% | 22% | 46~60 | 14% | 11% |
| 9% | 11% | 61~75 | 8% | 18% |
| 15% | 25% | 76~90 | 32% | 31% |