KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
02/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Degerfors IF
Mjallby AIF
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-05
2026
GAIS
Degerfors IF
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Kalmar FF
Degerfors IF
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
Hacken
Malmo FF
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Mjallby AIF
Hacken
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-05
2026
Elfsborg
Hacken
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Degerfors IF và Hacken vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Pontus DahboGustav Lindgren
80'
Danilo Al-SaedMikkel Rygaard Jensen
72'
Jeremy AgbonifoAdrian Svanback
Olle LeonardssonElias Barsoum
71'
Arman TaranisDaniel Sundgren
71'
60'
Gustav Lindgren
Dijan VukojevicNasiru Moro
59'
Arman TaranisNahom Netabay
46'
45+4'
Brice Wembangomo
Gideon Yiriyon Yaw
28'
19'
Silas Andersen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
38
Igonen M.
Linde A.
118
Samba Diatara
Wembangomo B.
516
S. Ohlsson
Hilvenius H.
1315
Moro N.
Helander F.
226
Sundgren D.
Lundqvist A.
214
K.Karlsson
Abdoulaye Doumbia
622
Girmai N.
Rygaard M.
1020
E.Barsoum
Lindberg J.
1110
M.Rafferty
Svanback A.
2013
Yiriyon Yaw G.
Andersen S.
814
Fritzson L.
G.Lindgren
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 12 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 10% | 1~15 | 15% | 13% |
| 4% | 12% | 16~30 | 11% | 13% |
| 16% | 17% | 31~45 | 13% | 8% |
| 14% | 12% | 46~60 | 25% | 22% |
| 19% | 21% | 61~75 | 9% | 8% |
| 26% | 23% | 76~90 | 25% | 31% |