KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
02/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-05
2026
IK Sirius FK
Orgryte
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
Djurgardens
IK Sirius FK
16 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
IK Sirius FK
GAIS
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
Kalmar FF
Halmstads
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Brommapojkarna
Kalmar FF
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Kalmar FF
Degerfors IF
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Sirius FK và Kalmar FF vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Isaac HookRobbie Ure
90+5'
Tobias Anker
90+4'
Odera Samuel AdinduJoakim Persson
90+1'
90'
Victor Larsson
Odera Samuel AdinduMarcus Lindberg
88'
Charlie NildenVictor Svensson
88'
82'
Marius SoderbackCharles Sagoe Jr
76'
Sivert Engh OverbyCharlie Rosenqvist
Isak Bjerkebo
74'
69'
Vilmer TyrenAnthony Olusanya
69'
Carl GustafssonMelker Hallberg
Victor SvenssonMarcus Lindberg
64'
Joakim PerssonNeo Jonsson
53'
Victor EkstromOscar Krusnell
53'
45+2'
Anthony Olusanya
45'
Rony JanssonCharles Sagoe Jr
38'
Charlie RosenqvistCharles Sagoe Jr
35'
Lars Saetra
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
34
D.Ćelić
Kindberg J.
3022
Krusnell O.
Rony Jansson
44
Anker T.
Saetra L.
392
Soumah M.
Dari Achraf
205
Castegren H.
Larsson V.
26
Lindberg M.
Nassef Chourak
710
Heier M.
R. Gojani
2311
Bjerkebo I.
Rosenqvist C.
1324
V.Svensson
Hallberg M.
517
Jonsson N.
Charles Sagoe Jr
249
Ure R.
Olusanya A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 7.1 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 13% | 1~15 | 4% | 21% |
| 13% | 15% | 16~30 | 9% | 18% |
| 15% | 17% | 31~45 | 7% | 15% |
| 13% | 18% | 46~60 | 23% | 6% |
| 18% | 15% | 61~75 | 28% | 6% |
| 19% | 18% | 76~90 | 23% | 33% |