KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
SJK Akatemia
JaPS
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
16-05
2026
JaPS
KTP Kotka
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
22-05
2026
JaPS
MP Mikkeli
20 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
07-05
2026
PK-35
MP Mikkeli
5 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-05
2026
KaPa Helsinki
PK-35
15 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
JIPPO
PK-35
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JaPS và PK-35 vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Eino-Iivari Pitkala
Impton SoderlundAleksi Ristola
78'
76'
Rafael Lehtonen
Charles Katashira
76'
74'
Ayuub AbdiEmu Kawakita
74'
Maximo TolonenCosta Joao
Veka KetonenOscar Dahlfors
66'
65'
Rafael LehtonenJoona Tapani
65'
Juta NakanishiKaro Rasanen
Jesse Nikki
40'
Riku Selander
19'
Đội hình
Chủ
Khách
9
Aleksi Ristola
Pedro Diniz
74
Nikki J.
Sipi R.
23
Peetu Haikonen
Pitkala E.
186
Jama O.
Emu Kawakita
1415
Dahlfors O.
Costa Joao
841
Salo J.
Uchiyama S.
2377
Besart Mustafa
Jokiniemi N.
167
Maliki S.
Forsstrom A.
321
Katashira C.
A.Ramula
114
Selander R.
Tapani J.
1520
Olander H.
Rasanen K.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 7% | 1~15 | 18% | 24% |
| 13% | 11% | 16~30 | 16% | 5% |
| 15% | 20% | 31~45 | 11% | 13% |
| 18% | 13% | 46~60 | 6% | 24% |
| 7% | 18% | 61~75 | 20% | 10% |
| 28% | 28% | 76~90 | 25% | 21% |