KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
02/05 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
08-05
2026
Atlantis
Union Plaani
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
Union Plaani
PPJ Akatemia
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-05
2026
PEPO
Union Plaani
21 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-05
2026
Mypa
HPS
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
Mypa
Lahden Reipas
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-05
2026
FC Kiffen
Mypa
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union Plaani và Mypa vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amar Serdarevic
84'
81'
77'
Joona Kuismala
Loorents Hertsi
76'
75'
Daniel Kaiga
Noa Ahlfors
73'
71'
Daniel Kaiga
70'
66'
Tomi Raikkonen
50'
45'
Joosua Erjanko

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.8Bàn thắng1.8
2Bàn thua3.1
12.1Bị sút trúng mục tiêu15.7
5.9Phạt góc4
2.4Thẻ vàng2.3
13.2Phạm lỗi15.2
54%Kiểm soát bóng43.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%7%1~1516%10%
15%14%16~3010%22%
21%17%31~4517%22%
18%17%46~6016%9%
12%20%61~7516%16%
22%24%76~9022%18%