KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
02/05 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-05
2026
Hamburger
SC Freiburg
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Bayer Leverkusen
Hamburger
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eintracht Frankfurt và Hamburger vào 20:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rasmus Nissen Kristensen
90+12'
Jean Negoce
90+10'
Can Yilmaz Uzun
88'
88'
Nicolas Capaldo
Arnaud Kalimuendo
85'
83'
Yussuf Yurary PoulsenJordan Torunarigha
Ayoube Amaimouni-EchghouyabAnsgar Knauff
82'
Younes EbnoutalibHugo Emanuel Larsson
82'
79'
Daniel ElfadliAlbert-Mboyo Sambi Lokonga
78'
Luka VuskovicAlbert Gronbaek
Rasmus Nissen Kristensen
71'
68'
Damion DownsRobert-Nesta Glatzel
68'
Giorgi GocholeishviliBakery Jatta
Fares ChaibiOscar Hojlund
61'
Rasmus Nissen KristensenEllyes Skhiri
61'
Jean NegoceJonathan Michael Burkardt
61'
59'
Fabio VieiraAlbert Gronbaek
Oscar Hojlund
52'
51'
Albert GronbaekWarmed Omari
Can Yilmaz UzunJonathan Michael Burkardt
48'
Đội hình
Chủ 4-5-1
3-4-3 Khách
23
Zetterer M.
Heuer Fernandes D.
121
N.Brown
Capaldo N.
244
Koch R.
Torunarigha J.
2515
Skhiri E.
Omari W.
175
Amenda A.
Jatta B.
1825
Kalimuendo A.
Remberg N.
216
Hojlund O.
Lokonga A. S.
616
Larsson H.
Gronbaek A.
2342
Uzun C. Y.
Vieira F.
207
Knauff A.
Glatzel R.
99
Burkardt J.
Konigsdorffer R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 6% | 1~15 | 10% | 7% |
| 20% | 11% | 16~30 | 11% | 16% |
| 15% | 25% | 31~45 | 13% | 21% |
| 13% | 18% | 46~60 | 15% | 17% |
| 18% | 16% | 61~75 | 20% | 16% |
| 22% | 18% | 76~90 | 28% | 19% |