KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
02/05 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
Hoffenheim
Werder Bremen
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Werder Bremen
Borussia Dortmund
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
Augsburg
Monchengladbach
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Union Berlin
Augsburg
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Werder Bremen và Augsburg vào 20:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marco GrullYukinari Sugawara
79'
Marco Friedl
76'
75'
Keven SchlotterbeckChrislain Matsima
69'
Kristijan JakicMarius Wolf
66'
Arthur ChavesJeffrey Gouweleeuw
66'
Marius WolfDimitris Giannoulis
66'
Rodrigo Duarte RibeiroMichael Gregoritsch
Romano SchmidOlivier Deman
64'
Salim MusahKarim Coulibaly
46'
Justin NjinmahJovan Milosevic
46'
Samuel MbangulaCameron Puertas
46'
45+3'
Anton KadeDimitris Giannoulis
36'
Kristijan JakicHan-Noah Massengo
24'
Anton KadeMichael Gregoritsch
14'
Han-Noah Massengo
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
30
Backhaus M.
Dahmen F.
131
Coulibaly K.
Matsima C.
532
Friedl M.
Gouweleeuw J.
65
Pieper A.
Zesiger C.
162
Deman O.
R.Fellhauer
1914
Lynen S.
Massengo H.
418
Puertas C.
Rieder F.
323
Sugawara Y.
Giannoulis D.
1320
Schmid R.
Kade A.
306
Stage J.
Claude-Maurice A.
2019
Jovan Milosevic
Gregoritsch M.
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 41.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 19% | 1~15 | 12% | 13% |
| 11% | 11% | 16~30 | 12% | 16% |
| 13% | 11% | 31~45 | 16% | 24% |
| 11% | 22% | 46~60 | 12% | 15% |
| 16% | 11% | 61~75 | 25% | 15% |
| 41% | 25% | 76~90 | 20% | 15% |