KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Scotland
02/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
09-05
2026
Falkirk
Hibernian FC
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Hearts
Falkirk
11 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Falkirk
Glasgow Rangers
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
10-05
2026
Motherwell FC
Hearts
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Motherwell FC
Celtic
11 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Hibernian FC
Motherwell FC
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Falkirk và Motherwell FC vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Elijah Henry Just
90+1'
Callum Hendry
88'
Emmanuel Longelo
Keelan AdamsFilip Lissah
85'
Coll DonaldsonLeon McCann
84'
77'
Sam NicholsonLukas Fadinger
76'
Regan Charles-CookCallum Slattery
76'
Callum HendryTawanda Maswanhise
Ben ParkinsonCalvin Miller
76'
Kyrell WilsonBenjamin Tomaso Broggio
75'
Finn Yeats
75'
Henry CartwrightBenjamin Tomaso Broggio
63'
62'
Ibrahim SaidTom Sparrow
Henry CartwrightDylan Tait
62'
Dylan Tait
56'
50'
Callum Slattery
35'
Tom Sparrow
Brad Spencer
29'
Benjamin Tomaso Broggio
28'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Hogarth N.
Ward C.
13
3
L.McCann
Sparrow T.
7
20
C.Allan
McGinn P.
16
15
Neilson L.
Welsh S.
57
28
F.Lissah
O''Donnell S.
2
21
Tait D.
Fadinger L.
12
8
Spencer B.
Watt E.
20
29
Miller C.
Maswanhise T.
18
14
F.Yeats
Slattery C.
8
11
Broggio B.
Emmanuel M. L.
45
16
Stewart B.
Just E.
21
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.7
2Bàn thua1.5
12Bị sút trúng mục tiêu11
4.9Phạt góc4.6
2.3Thẻ vàng1.8
10.8Phạm lỗi11.7
52.1%Kiểm soát bóng57.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%5%1~152%9%
20%23%16~3015%9%
8%15%31~4531%12%
22%21%46~6018%12%
15%9%61~7513%28%
11%25%76~9018%28%