KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-05
2026
Atromitos Athens
Panaitolikos Agrinio
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-05
2026
Panaitolikos Agrinio
AEL Larisa
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-05
2026
Panserraikos
Panaitolikos Agrinio
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-05
2026
Panserraikos
AE Kifisias
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-05
2026
AE Kifisias
Atromitos Athens
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-05
2026
Asteras Tripolis
AE Kifisias
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panaitolikos Agrinio và AE Kifisias vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gustav Granath
90+8'
90+1'
Alberto Tomas Botia RabascoPombo J.
Konrad MichalakCharis Mavrias
90+1'
Juan Manuel GarciaFarley Rosa
85'
84'
Miguel Lamego TavaresBernardo Martins
84'
Dimitrios TheodoridisApostolos Christopoulos
74'
Jean Thierry Lazare AmaniGerson Sousa
Lampros SmyrlisKosta Aleksic
73'
Lenny Ivo Lobato RomanelliAndreas Bouchalakis
72'
66'
Jakub Pokorny
66'
Timipere Johnson Eboh
63'
Pombo J.
60'
Bernardo Martins
Christos Sielis
59'
Christian Manrique
54'
Jorge Aguirre de CespedesYoussouph Mamadou Badji
46'
Kosta Aleksic
22'
11'
Apostolos Christopoulos
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-4-2 Khách
99
Y.Kucherenko
Arana
9915
Manrique C.
C.Konaté
2216
Sielis C.
Pokorny J.
382
Granath G.
Petkov A.
535
Mavrias Ch.
Larouci Y.
7619
Rosa F.
Gerson Sousa
1022
Esteban Diego
Johnson Eboh T.
1441
Bouchalakis A.
Martins B.
814
Aleksic K.
Antonisse J.
710
Matan A.
Pombo J.
625
Badji Y.
Christopoulos A.
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 17.6 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 10% | 8% |
| 17% | 23% | 16~30 | 18% | 13% |
| 14% | 11% | 31~45 | 30% | 26% |
| 5% | 14% | 46~60 | 10% | 13% |
| 22% | 17% | 61~75 | 12% | 13% |
| 22% | 23% | 76~90 | 20% | 24% |