KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
Inter Turku
Jaro
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
16-05
2026
Gnistan
Jaro
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
20-05
2026
KuPS
Jaro
18 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
08-05
2026
TPS Turku
HJK Helsinki
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
16-05
2026
AC Oulu
TPS Turku
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
Inter Turku
TPS Turku
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jaro và TPS Turku vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Lasse Ikonen
90'
Theodoros TsirigotisEetu Turkki
Adam Vidjeskog
90'
Adam VidjeskogOliver Kass Kawo
83'
83'
Lasse IkonenPau Juvanteny
82'
Samuel Anini JrElmer Vauhkonen
Michael Olusoji Ogungbaro
82'
73'
Eetu Turkki
Jim MyrevikAron Bjonback
69'
Rudi VikstromLuca Weckstrom
69'
Ville VuorinenHerman Sjogrell
68'
Kaius HardenMats Pedersen
62'
61'
Miika KauppilaOscar Haggstrom
61'
Atte SihvonenTobias Karkulowski
Herman Sjogrell
54'
52'
Oscar Haggstrom
45+2'
Albijon MuzaciMatej Hradecky
43'
Tobias Karkulowski
Herman SjogrellMats Pedersen
32'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Senne Vits
Henriksson E.
119
Ness F. O.
Haggstrom O.
23
Erik Gunnarsson
Hradecky M.
144
Ogungbaro M.
Turkki E.
35
Bjonback A.
Tobias Karkulowski
778
Kass Kawo O.
Zaal T.
2226
M.Pedersen
Juvanteny P.
67
Jesper Svenungsen Skau
Konkkola M.
1010
Weckstrom L.
Muzaci A.
299
Zetterstrom L.
Vauhkonen E.
1111
Sjogrell H.
Theodoros Tsirigotis
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 5% | 15% |
| 13% | 11% | 16~30 | 11% | 4% |
| 22% | 13% | 31~45 | 23% | 15% |
| 13% | 18% | 46~60 | 17% | 15% |
| 13% | 9% | 61~75 | 25% | 28% |
| 22% | 30% | 76~90 | 17% | 20% |