KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AFC Wimbledon và Huddersfield Town vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Daniel VostRyan Ledson
90+1'
Lasse Sorenson
83'
Antony EvansMarcus Anthony Myers-Harness
82'
Bali MumbaWill Alves
Steve Seddon
77'
72'
Alfie MayRyan Ledson
Zack NelsonJake Reeves
72'
Omar BugielLayton Stewart
72'
66'
Alfie May
64'
Marcus McGuane
Antwoine HackfordMarcus Browne
63'
57'
Alfie MayCameron Humphreys
Callum MaycockKai Jennings
46'
Aron SasuNathan Asiimwe
46'
32'
Ryan Ledson
Ryan Johnson
31'
10'
Lasse SorensonRyan Ledson
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-2-1 Khách
20
Joe McDonnell
N.Tzanev
3330
Junior Nkeng
Balker R.
123
Seddon S.
Wallace M.
36
Johnson R.
Roughan S.
2333
Ogundere I.
Sorensen L.
22
N.Asiimwe
Ledson R.
421
Hippolyte M.
McGuane M.
174
Reeves J.
W.Alves
2732
Kai Jennings
Harness M.
1011
Browne M.
Humphreys C.
836
Stewart L.
May A.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 6% | 1~15 | 23% | 12% |
| 12% | 18% | 16~30 | 3% | 10% |
| 17% | 18% | 31~45 | 7% | 17% |
| 24% | 24% | 46~60 | 19% | 12% |
| 12% | 10% | 61~75 | 21% | 15% |
| 19% | 22% | 76~90 | 25% | 32% |