KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
02/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Exeter City và Bradford AFC vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Josh MagennisRyan Rydel
90+3'
89'
Ciaran KellyAntoni Sarcevic
Ryan Rydel
86'
83'
Matthew PenningtonJosh Neufville
79'
Antoni Sarcevic
73'
Nicholas Edward PowellKayden Jackson
Jack AitchisonReece Cole
68'
Josh MagennisCharlie Cummins
68'
Ryan RydelCarlos Mendes Gomes
60'
51'
Max Power
Kevin McDonaldLiam Oakes
46'
Timur TuterovDanny Andrew
46'
Danny Andrew
43'
27'
Kayden JacksonGeorge Lapslie
Edward James
15'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
23
Bycroft J.
Walker S.
1
21
Andrew D.
Wright J.
4
26
Sweeney P.
Baldwin A.
15
40
James E.
Tilt C.
26
34
Oakes L.
Neufville J.
7
2
McMillan J.
Metcalfe J.
21
45
Cummins C.
Power M.
6
7
Mendes Gomes C.
Touray I.
3
12
Reece Cole
Lapslie G.
32
14
Niskanen I.
Sarcevic A.
10
9
Wareham J.
Jackson K.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.1
1.7Bàn thua1.1
17.3Bị sút trúng mục tiêu9.2
4.2Phạt góc6.3
1.7Thẻ vàng2.8
12.1Phạm lỗi12.6
48.4%Kiểm soát bóng56.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%9%1~1510%16%
9%9%16~3018%16%
14%9%31~4517%19%
26%18%46~608%13%
19%25%61~7520%16%
26%28%76~9024%16%