KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
02/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leyton Orient và Burton Albion FC vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Finn DelapJake Beesley
82'
Terence VancootenJasper Moon
82'
Toby SibbickJJ McKiernan
Sonny PerkinsAaron Anthony Connolly
78'
Tom JamesMichael Craig
68'
Tyreeq BakinsonAzeem Abdulai
68'
63'
Sulyman KruballyFabio Tavares
Daniel HappeJack Simpson
59'
58'
Alex HartridgeJake Beesley
55'
George Evans
James Morris
54'
Dominic BallardMichael Craig
52'
Idris El MizouniSean Clare
46'
34'
Fabio Tavares
William Forrester
2'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
12
Will Dennis
Collins B.
24
3
Morris J.
Godwin-Malife U.
2
4
Simpson J.
Moon J.
18
6
Forrester W.
Hartridge A.
16
14
M.Craig
Lofthouse K.
15
22
A.Abdulai
Evans G.
12
28
Clare S.
C.Webster
8
10
Connolly A.
Armer J.
3
25
Wellens C.
McKiernan J. J.
7
11
Mitchell D.
Beesley J.
9
32
Ballard D.
Tavares F.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.9
1Bàn thua0.8
13.1Bị sút trúng mục tiêu9.9
5.3Phạt góc5.6
2.1Thẻ vàng1.3
12.6Phạm lỗi10.4
54%Kiểm soát bóng48.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%9%1~159%17%
15%14%16~3019%14%
18%17%31~4521%14%
18%17%46~6011%14%
13%21%61~7511%14%
18%19%76~9025%21%