KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
02/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Peterborough United và Doncaster Rovers vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Elliott Lee
83'
Jake OramThimothee Lo-Tutala
83'
Bayley McCannSean Grehan
83'
Kasper WilliamsBrandon Hanlan
79'
Billy SharpElliott Lee
Oluwalopemiwa AderojuJames Dornelly
78'
Harry LeonardJames Dornelly
76'
73'
Billy SharpHarry Clifton
71'
Elliott LeeHakeeb Adelakun
68'
Sean Grehan
67'
Harry CliftonDarren Robinson
Jacob MendyHarley Mills
66'
Patryk SykutBrandon Khela
66'
54'
Billy SharpGeorge Broadbent
Harley Mills
38'
David KamaraBolu Shofowoke
22'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Bass A.
T.Lo-Tutala
29
23
H.Mills
Sterry J.
2
32
L.Mendonça
Grehan S.
27
12
Lees T.
J.McGrath
6
33
J.Dornelly
J.Senior
23
16
Woods B.
O.Bailey
4
8
B.Khela
D.Robinson
20
17
Lisbie K.
Broadbent G.
8
28
Garbett M.
Hanlan B.
9
36
Shofowoke B.
Sharp B.
14
27
Leonard H.
Adelakun H.
47
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng0.9
1.6Bàn thua1
17.5Bị sút trúng mục tiêu11.7
4.5Phạt góc3.7
1.5Thẻ vàng1.9
8.6Phạm lỗi10.6
56%Kiểm soát bóng52.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%13%1~158%12%
11%16%16~3020%16%
13%13%31~4517%10%
20%29%46~6028%20%
24%13%61~758%18%
22%13%76~9015%24%