KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
02/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Port Vale và Lincoln City vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
George Hall
83'
75'
Erik RingRobert Street
74'
Alfie LloydJack Moylan
73'
Kamil Conteh
66'
Kamil ContehConor McGrandles
Ryan CroasdaleRhys Walters
66'
Ethon ArcherOnel Hernandez
66'
66'
Ryan OneBen House
65'
Dom JefferiesTendayi Darikwa
Connor HalliseyLiam Gordon
58'
George ByersGrant Ward
57'
49'
Robert Street
22'
Conor McGrandles
9'
Ben HouseJack Moylan

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
46
Gauci J.
G.Wickens
1
15
Gordon L.
Darikwa T.
2
25
Humphreys C.
D.Elerewe
25
35
Magloire T.
Bradley S.
15
6
Gabriel J.
Towler R.
6
28
Ward G.
Bayliss T.
8
12
R.Walters
McGrandles C.
14
50
Hernandez O.
Hackett-Fairchild R.
7
8
Garrity B.
Moylan J.
10
33
Hall G.
House B.
18
21
Sherif M.
Street R.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng2.2
1.7Bàn thua1
15Bị sút trúng mục tiêu10.3
4.3Phạt góc5.2
0.8Thẻ vàng2
10.5Phạm lỗi12.2
43.8%Kiểm soát bóng43%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
26%10%1~1510%10%
16%13%16~3018%14%
13%26%31~4512%17%
20%8%46~6022%17%
6%17%61~7514%17%
13%23%76~9022%21%