KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stevenage Borough và Wigan Athletic vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dan ButlerSaxon Earley
85'
Daniel SweeneyMatthew Phillips
85'
Phoenix PattersonJordan Roberts
85'
Luther WildinJasper Pattenden
85'
80'
Dara CostelloeJoe Taylor
79'
Caylon VickersCallum Wright
Daniel PhilipsLouis Thompson
68'
58'
Harrison BettoniChristian Saydee
45+1'
Joe Taylor
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
1
F.Marschall
S.Tickle
114
Earley S.
J.Carragher
235
Piergianni C.
Kerr J.
1515
Goode C.
Aimson W.
417
Pattenden J.
Borges Rodrigues R.
2111
Roberts J.
Weir J.
618
White H.
Smith M.
1723
Thompson L.
Murray F.
710
Kemp D.
Saydee C.
919
Reid J.
C.Wright
825
Phillips M.
Taylor J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 20% | 1~15 | 10% | 18% |
| 25% | 11% | 16~30 | 15% | 18% |
| 12% | 11% | 31~45 | 7% | 13% |
| 28% | 8% | 46~60 | 15% | 6% |
| 12% | 25% | 61~75 | 30% | 18% |
| 12% | 22% | 76~90 | 20% | 25% |