KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
02/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wycombe Wanderers và Rotherham United vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
James ClarkeJack Holmes
90+3'
Jordan HugillJoe Rafferty
Micah OlabiyiDeclan Skura
90+1'
Micah OlabiyiJunior Quitirna
78'
77'
Harry Gray
Andre VidigalFred Onyedinma
68'
Jack MattonConnor Taylor
68'
68'
Josh BensonArjany Martha
Aaron MorleyEwan Henderson
59'
Ewan Henderson
45+9'
Bradley FinkJunior Quitirna
25'
22'
Jack HolmesHarry Gray
17'
Jack HolmesJoe Rafferty
Taylor AllenJamie Mullins
11'
1'
Dru Yearwood

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
van Sas M.
T.Cann
13
3
Harvie D.
Rafferty J.
2
26
C.Taylor
Baptiste J.
15
25
D.Skura
Jules Z.
3
6
Allen T.
Reece James
6
20
Henderson E.
D.Gore
44
4
Scowen J.
Yearwood D.
16
7
Armando Quitirna
Martha A.
11
21
J.Mullins
Holmes J.
23
9
Fink B.
Gray H.
24
44
Onyedinma F.
Nombe S.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng0.6
2Bàn thua2
13.2Bị sút trúng mục tiêu11.6
6.5Phạt góc4.1
1.6Thẻ vàng1.7
10.8Phạm lỗi12.1
54.9%Kiểm soát bóng46.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%9%1~156%16%
14%18%16~3011%14%
10%15%31~4522%21%
10%18%46~6013%10%
20%15%61~7517%14%
27%21%76~9028%21%