KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mansfield Town và Cardiff City vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Omari KellymanIsaak James Davies
Oliver Irow
90+2'
88'
Paul MorenoRubin Colwill
86'
Ronan Kpakio
Regan Hendry
84'
Ollie TaylorLouis Reed
84'
Regan Hendry
82'
Oliver IrowLouis Reed
79'
Oliver IrowNathan Moriah Welsh
76'
Joe GardnerRhys Oates
76'
Stephen McLaughlinJordan Bowery
72'
70'
Noah WilliamsJoel Bagan
66'
Omari KellymanRubin Colwill
65'
Omari Kellyman
Rhys OatesLouis Reed
63'
61'
Isaak James DaviesOllie Tanner
57'
Isaak James DaviesChris Willock
57'
Alex RobertsonDavid Turnbull
57'
Omari KellymanJoel Colwill
Lucas AkinsWill Evans
26'
Lucas AkinsLouis Reed
23'
Ryan SweeneyNathan Moriah Welsh
2'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Roberts L.
H.Tyrer
305
Sweeney R.
Kpakio R.
449
Bowery J.
Fish W.
22
Knoyle K.
Dylan Lawlor
4825
Reed L.
Bagan J.
311
Evans W.
J.Colwill
2724
Hendry R.
Turnbull D.
1413
Russell J.
Tanner O.
1122
Moriah-Welsh N.
Colwill R.
1018
Oates R.
Willock C.
167
Akins L.
Salech Y.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 9.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 65.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 13% | 10% |
| 18% | 9% | 16~30 | 15% | 15% |
| 10% | 21% | 31~45 | 18% | 13% |
| 26% | 21% | 46~60 | 15% | 23% |
| 18% | 13% | 61~75 | 22% | 15% |
| 16% | 22% | 76~90 | 11% | 21% |