KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Harrogate Town và Barnet vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Chinedu P.Callum Stead
81'
Chinedu P.Idris Kanu
Stephen Duke-McKennaThomas Hill
73'
68'
Diallang JaiyesimiRyan Glover
George ThomsonTobias Brenan
65'
65'
Nnamdi OfoborhAnthony Hartigan
64'
Joseph KizziDaniele Collinge
46'
Daniele Collinge
46'
Kane SmithNikola Tavares
45'
Nikola Tavares
Bryn Morris
29'
Shawn McCoulsky
21'
Tobias Brenan
13'
5'
Callum Stead
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Oxley M.
Slicker C.
293
Slater J.
Senior A.
531
Heffernan C.
D.Collinge
420
Faulkner B.
Tavares N.
2524
Cass L.
Crichlow-Noble R.
244
J.Evans
Hartigan A.
188
Morris B.
Shelton M.
1922
R.Smith
R.Glover
1538
T.Brenan
Stead C.
1019
Thomas Hill
Kanu I.
119
McCoulsky S.
K.Tshimanga
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 14% | 1~15 | 8% | 18% |
| 22% | 12% | 16~30 | 13% | 2% |
| 11% | 21% | 31~45 | 15% | 27% |
| 14% | 16% | 46~60 | 15% | 9% |
| 0% | 8% | 61~75 | 21% | 20% |
| 29% | 26% | 76~90 | 26% | 22% |