KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oldham Athletic AFC và Accrington Stanley vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Charlie Brown
Frankie McMahon-BrownJamie Robson
90+8'
87'
Charlie BrownLuke Butterfield
Jake Leake
75'
Oliver HammondKai Payne
74'
Jake LeakeJosh Hawkes
74'
72'
Joshua Jack SmithDevon Matthews
70'
Patrick MaddenTyler Walton
Kane TaylorTom Pett
64'
61'
Conor GrantIsaac Sinclair
Reagan OgleJoe Garner
54'
Dynel SimeuKane Taylor
26'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-1-2 Khách
1
Matthew Hudson
Wright O.
1324
Robson J.
O'Brien C.
386
Monthe E.
Conneely S.
2840
Simeu D.
Matthews D.
1716
Sutton W.
Whalley S.
721
Hawkes J.
Coyle L.
64
Pett T.
L.Butterfield
248
Woods R.
Love D.
27
Taylor K.
Sinclair I.
1114
Garner J.
Woods J.
3926
Payne K.
Walton T.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 4% | 15% |
| 12% | 13% | 16~30 | 16% | 5% |
| 12% | 16% | 31~45 | 21% | 23% |
| 20% | 18% | 46~60 | 16% | 23% |
| 16% | 16% | 61~75 | 9% | 12% |
| 25% | 18% | 76~90 | 30% | 17% |