KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barrow và Newport County vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Matthew SmithBobby Kamwa
87'
Michael SpellmanBen Lloyd
Jovan MalcolmCharlie Raglan
85'
Ben WhitfieldDanny Rose
85'
84'
Bobby Kamwa
83'
Bobby KamwaSven Sprangler
Joseph Anderson
80'
Joseph AndersonBen Jackson
77'
Isaac FletcherJosh Gordon
77'
76'
Tom DaviesJames Crole
Elliot NewbyKane Hemmings
66'
Charlie McCann
61'
Josh Gordon
48'
46'
Tom DaviesCole Jarvis
Charlie McCann
9'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
32
Killian Barrett
Wright J.
287
Jackson B.
Thomas J.
122
MacDonald A.
Brennan C.
65
Raglan C.
Baker M.
48
Smith S.
Lloyd B.
2014
McCann C.
Sprangler S.
54
Williams J.
Evans C.
245
Harper R.
Kamwa B.
733
Rose D.
Biggins H.
1015
Hemmings K.
Crole J.
1625
Gordon J.
Jarvis C.
40Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 11% | 8% |
| 8% | 6% | 16~30 | 14% | 13% |
| 20% | 15% | 31~45 | 15% | 18% |
| 14% | 18% | 46~60 | 15% | 15% |
| 17% | 18% | 61~75 | 12% | 13% |
| 26% | 28% | 76~90 | 30% | 27% |