KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
02/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
FC Otelul Galati
Farul Constanta
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Farul Constanta
Metaloglobus
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
FC Botosani
Petrolul Ploiesti
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Farul Constanta và FC Botosani vào 21:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Goncear A.
90+6'
90+5'
Stefan Bodisteanu
Goncear A.Ionut Vina
90+2'
90+1'
Gabriel DavidHervin Ongenda
Gabriel IancuAlexandru Isfan
83'
Jovan MarkoviciDenis Alibec
83'
80'
Adams FridayZoran Mitrov
78'
Mihai Catalin Bordeianu
72'
Mykola KovtalyukAndrei Dumiter
72'
Mihai Catalin BordeianuEnriko Papa
71'
Stefan BodisteanuSebastian Mailat
Ionut Larie
62'
53'
Razvan Cret
Ionut Sebastian CojocaruRazvan Andrei Tanasa
46'
Denis Alibec
46'
Narek GrigoryanEduard Radaslavescu
46'
30'
Sebastian MailatGeorge Andrei Miron
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
12
Munteanu R.
L.Kukić
111
Ganea C.
R.Šuta
622
Sirbu D.
Miron A.
417
Larie I.
Diaw E. P.
2393
Furtado S.
R.Creț
520
Radaslavescu E.
Lucas De Vega
216
V.Dican
Papa E.
678
Vina I.
Z.Mitrov
1171
R.Tănasă
Ongenda H.
267
Alibec D.
Mailat S.
731
A.Ișfan
Dumiter A.
41Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 61.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 10% | 23% |
| 21% | 12% | 16~30 | 18% | 9% |
| 29% | 20% | 31~45 | 13% | 23% |
| 9% | 14% | 46~60 | 21% | 16% |
| 19% | 20% | 61~75 | 18% | 11% |
| 9% | 20% | 76~90 | 16% | 16% |