KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
03/05 22:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
FC Botosani
Petrolul Ploiesti
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati
12 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
08-05
2026
UTA Arad
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
UTA Arad
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Petrolul Ploiesti và UTA Arad vào 22:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gheorghe Grozav
90+7'
89'
Marko StolnikHakim Abdallah
83'
David CiubancanDenis Alberto Taroi
83'
Denis HrezdacSota Mino
Sergiu HancaDanel Dongmo
82'
Ricardo Ricardo Veiga Varzim MirandaDiogo Miguel Costa Rodrigues
81'
77'
Marinos TzionisAlin Roman
Alin BotoganRares Pop
73'
Valentin GheorgheRafael Hermann
66'
62'
Florent Poulolo
Paul Papp
61'
48'
Alin Roman
Abat AymbetovAdrian Chica-Rosa
46'
21'
Sota Mino
Diogo Miguel Costa Rodrigues
17'
15'
Alin Roman
12'
Alexandru Constantin Benga

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
R.Balbarau
A.Gorcea
33
23
Dumitrescu A.
Iacob F.
13
69
Roche Y.
Poulolo F.
6
4
Papp P.
Benga A.
4
2
Costa Rodrigues D. M.
Van Durmen B.
30
5
D.Dongmo
Odada R.
16
6
Jyry T.
S.Mino
5
7
Grozav G.
H.Abdallah
11
28
Hermann R.
Alin Roman
8
55
R.Pop
Taroi D. A.
20
9
Chica-Rosa A.
M.Coman
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.9
1.2Bàn thua1.4
12Bị sút trúng mục tiêu12.9
6.8Phạt góc5.9
2.4Thẻ vàng1.4
14.1Phạm lỗi12.9
50.9%Kiểm soát bóng44.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%13%1~1512%12%
8%13%16~3020%7%
8%13%31~4515%24%
17%11%46~6010%14%
23%16%61~7525%14%
32%30%76~9017%26%