KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
04/05 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
Steaua Bucuresti
FC Unirea 2004 Slobozia
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
UTA Arad
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
Metaloglobus
Hermannstadt
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Hermannstadt
Steaua Bucuresti
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Unirea 2004 Slobozia và Hermannstadt vào 21:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Marko GjorgjievskiSilviu Balaure
90+7'
Esteban Orozco FernandezCristian Alexandru Albu
83'
82'
Sergiu Florin BusCristian Daniel Negut
77'
Marko GjorgjievskiAviel Zargary
Oleksandr Safronov
76'
Vlad PopCristian Ioan Ponde
74'
Guy DahanSaid Ahmed Said
74'
68'
Silviu Balaure
Oleksandr SafronovFlorinel Ibrian
65'
Denys YanakovCristian Barbut
65'
58'
Moonga SimbaEduard Florescu
58'
Sergiu Florin BusChrist Afalna
Said Ahmed Said
55'
Cristian Ioan Ponde
54'
46'
Luca StancuTiberiu Capusa
46'
Aurelian ChituDragos Albu
Teodor Lungu
35'
Said Ahmed Said
24'
15'
Aviel Zargary
Patrick DulceaMarius Paul Antoche
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
R.Popa
Lazar D.
129
Serbanica D.
Capusa T.
666
M.Antoche
Chorbadzhiyski B.
24
I.Dinu
Stoica I.
421
F.Ibrian
K.Ciubotaru
9830
Teodor Lungu
Albu D.
825
Cristian Alexandru Albu
Zargary A.
3618
Dulcea P.
Florescu E.
2320
Ponde C.
Balaure S.
9623
Barbut C.
Afalna C.
159
Said A.
Cristian Daniel Negut
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 40.6% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 7% | 1~15 | 9% | 18% |
| 5% | 11% | 16~30 | 17% | 12% |
| 17% | 19% | 31~45 | 19% | 12% |
| 22% | 26% | 46~60 | 7% | 24% |
| 14% | 9% | 61~75 | 23% | 18% |
| 8% | 26% | 76~90 | 21% | 16% |