KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
07-05
2026
Tukums-2000
Ogre United
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Liepajas Metalurgs
Ogre United
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
16-05
2026
Super Nova
Ogre United
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
Rigas Futbola skola
Liepajas Metalurgs
6 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-05
2026
BFC Daugavpils
Rigas Futbola skola
11 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
17-05
2026
FK Auda Riga
Rigas Futbola skola
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ogre United và Rigas Futbola skola vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
17'
Ismael Diomande
Kristers CudarsMarkuss Ivulans
15'
Đội hình
Chủ 3-2-4-1
4-3-1-2 Khách
1
Nikita Parfjonovs
Maric M.
352
Ziemelis R.
Filipovic A.
68
Mickevics T.
Savalnieks R.
1137
Martins Lormanis
Lipuscek Z.
433
Marusiy T.
Zelenkovs D.
1819
Cudars K.
Panic S.
2677
Marusii M.
Ikaunieks J.
1021
Ivulans M.
Mankenda G.
7718
Evelons E.
Gaye M. T.
706
Vejkrigers D.
Modou Saidy
6610
Kalnins M.
Diomande I.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 16.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.8 |
| 2.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 18.8 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 40.6% | Kiểm soát bóng | 63.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 8% | 8% |
| 11% | 15% | 16~30 | 16% | 8% |
| 13% | 16% | 31~45 | 10% | 22% |
| 21% | 15% | 46~60 | 10% | 11% |
| 19% | 20% | 61~75 | 18% | 19% |
| 25% | 19% | 76~90 | 35% | 30% |