KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
02/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
06-05
2026
Paide Linnameeskond
Vaprus Parnu
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
09-05
2026
Vaprus Parnu
Trans Narva
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-05
2026
Harju JK Laagri
Vaprus Parnu
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
10-05
2026
FC Nomme United
Paide Linnameeskond
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
15-05
2026
Tartu JK Tammeka
FC Nomme United
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
FC Kuressaare
FC Nomme United
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaprus Parnu và FC Nomme United vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Samuel MerilaiOwusu Dacosta
90+2'
Aleksandr AltebergHenri Jarvelaid
88'
Gregor Purg
Siim AerTristan Pajo
86'
Kevin KauberMark Anders Lepik
86'
Sander KolvartSander Kapper
86'
Joosep PoderMatthias Limberg
86'
80'
Zakaria Beglarishvili
72'
Bruno Vain
Sten Jakob ViidasVirgo Vallik
71'
64'
Gert Kabal
Henri Valja
52'
46'
Bruno VainArtjom Truuvaart
Tristan Pajo
23'
Mark Anders Lepik
12'
10'
Ricky ChandaAndre Frolov
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-2-1 Khách
16
Ott Nomm
Purg G.
7115
Aloe K.
Laanelaid K.
2328
Lipp M.
Chanda R.
5543
Seppik M.
Palts M.
67
Virgo Vallik
Truuvaart A.
138
Pajo T.
Kabal G.
2420
Valja H.
Frolov A.
1090
Joonas Sild
Jarvelaid H.
4517
Sander Kapper
Zakaria Beglarishvili
4922
Lepik M. A.
Dacosta O.
1642
Limberg M.
Kevin Matas
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.5 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 45.2% | Phạm lỗi | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 11% | 9% |
| 15% | 15% | 16~30 | 17% | 18% |
| 23% | 14% | 31~45 | 13% | 13% |
| 18% | 12% | 46~60 | 21% | 20% |
| 12% | 17% | 61~75 | 21% | 16% |
| 20% | 22% | 76~90 | 15% | 20% |