KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ukraine Persha Liga
03/05 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
Cách đây
09-05
2026
FC Victoria Mykolaivka
FC Inhulets Petrove
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
16-05
2026
FC Inhulets Petrove
Prykarpattya Ivano Frankivsk
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
23-05
2026
FC Chernigiv
FC Inhulets Petrove
20 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
09-05
2026
Probiy Horodenka
Ahrobiznes TSK Romny
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
16-05
2026
FK Yarud Mariupol
Probiy Horodenka
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
23-05
2026
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Inhulets Petrove và Probiy Horodenka vào 17:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dmytro Kasimov
79'
Danylo Tuzenko
72'
Artem Benediuk
48'
43'
Mykhaylo Khromey

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng1.2
1.9Bàn thua1.1
12Bị sút trúng mục tiêu7
6.4Phạt góc5.3
2Thẻ vàng2
42.2%Phạm lỗi46%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%12%1~1518%9%
13%18%16~306%16%
22%15%31~4520%11%
6%12%46~6015%18%
15%12%61~7518%27%
33%28%76~9020%16%