KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
02/05 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Athletic Bilbao
Valencia
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-05
2026
Valencia
Rayo Vallecano
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Real Sociedad
Valencia
15 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
06-05
2026
Arsenal
Atletico Madrid
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
09-05
2026
Atletico Madrid
Celta Vigo
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-05
2026
Osasuna
Atletico Madrid
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valencia và Atletico Madrid vào 21:15 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Aleksa PuricJavier Bonar
83'
Miguel Llorente
82'
Miguel LlorenteAntoine Griezmann
Daniel Raba AntoliRenzo Saravia
82'
74'
Iker LuqueObed Vaargas
Jesus VazquezJose Luis Gaya Pena
73'
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldLargie Ramazani
73'
73'
Antoine GriezmannRodrigo Mendoza
73'
Jorge Resurreccion Merodio, KokeThiago Almada
Csar Tarrega
67'
63'
Iker LuqueRayane Belaid
63'
Miguel LlorenteJavier Rodrigalvarez Morcillo
61'
Obed Vaargas
Diego Lopez NoguerolLuis Rioja
59'
Hugo DuroFilip Ugrinic
59'
52'
Rodrigo Mendoza
29'
Thiago Almada
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-5-1 Khách
1
Dimitrievski S.
Musso J.
114
Gaya J.
Javier Bonar
3218
Pepelu
Le Normand R.
245
Tarrega C.
Lenglet C.
1520
Saravia Renzo
Diaz J.
3423
Ugrinic F.
Molina N.
162
Rodriguez G.
Rodri Mendoza
48
Guerra J.
Javi Morcillo
4711
Rioja L.
Vargas O.
216
Sadiq U.
Almada T.
1117
Ramazani L.
Belaid R.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 22% | 1~15 | 2% | 13% |
| 7% | 10% | 16~30 | 20% | 18% |
| 7% | 18% | 31~45 | 17% | 22% |
| 25% | 18% | 46~60 | 17% | 18% |
| 20% | 13% | 61~75 | 20% | 9% |
| 30% | 16% | 76~90 | 22% | 18% |