KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
02/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-05
2026
Panserraikos
AE Kifisias
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-05
2026
Asteras Tripolis
Panserraikos
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-05
2026
Panserraikos
Panaitolikos Agrinio
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-05
2026
AEL Larisa
Asteras Tripolis
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-05
2026
Panaitolikos Agrinio
AEL Larisa
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-05
2026
AEL Larisa
Atromitos Athens
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panserraikos và AEL Larisa vào 21:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Athanasios Papageorgiou
Nikolaos Karelis
90+6'
90+6'
90+5'
Yvann Macon
90+2'
Theodoros Venetikidis
Nikolaos KarelisMarios Tsaousis
86'
84'
Epaminondas PantelakisFacundo Perez
81'
Lubomir Tupta
Ihor Kalinin
80'
77'
Theocharis Iliadis
76'
Lubomir Tupta
Samir Ben SallamGiannis Panagiotis Doiranlis
74'
Alexandros MaskanakisAlex Teixeira Santos
74'
74'
Pione SistoGiannis Pasas
64'
Athanasios PapageorgiouDavid Kristjan Olafsson
Vernon De MarcoIva Gelashvili
52'
46'
Angelo SagalVasilis Sourlis
43'
Giannis Pasas
21'
Yvann Macon
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
77
Tinaglini F.
Theodoros Venetikidis
2114
Tsaousis M.
Macon Y.
2788
Kalinin I.
Batubinsika D.
2830
Volnei Feltes
Iliadis T.
45
Gelashvili I.
Olafsson D.
2019
Lyratzis L.
Goni Naor
157
Riera A.
Perez F.
840
Omeonga S.
Atanasov J.
3124
Doiranlis G. P.
Sourlis V.
9011
Alex Teixeira
Tupta L.
299
Ivan A.
Giannis Pasas
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 33.9% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1~15 | 16% | 22% |
| 16% | 6% | 16~30 | 15% | 18% |
| 16% | 20% | 31~45 | 18% | 18% |
| 25% | 27% | 46~60 | 18% | 12% |
| 12% | 13% | 61~75 | 12% | 11% |
| 20% | 24% | 76~90 | 19% | 16% |