KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
02/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
09-05
2026
Grazer AK
Rheindorf Altach
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
16-05
2026
FC Blau Weiss Linz
Grazer AK
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
09-05
2026
WSG Wattens
FC Blau Weiss Linz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
16-05
2026
Wolfsberger AC
WSG Wattens
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grazer AK và WSG Wattens vào 22:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
David Gugganig
Tim PaumgartnerMathias Olesen
86'
Tobias KochChristian Lichtenberger
86'
Dominik FrieserMark Grosse
86'
76'
Christian HuetzLukas Hinterseer
Ludwig Vraa-JensenMartin Kreuzriegler
75'
Christian LichtenbergerMark Grosse
70'
66'
David JauneggMarco Boras
62'
Yannick VotterMatthaus Taferner
62'
David KubattaJamie Lawrence
62'
Thomas SabitzerNikolai Baden Frederiksen
Murat SatinRamiz Harakate
57'
Mark GrosseChristian Lichtenberger
54'
49'
Jamie Lawrence
Christian Lichtenberger
45+3'
Mark Grosse
42'
Jacob ItalianoThorsten Schriebl
32'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-2-1 Khách
12
F.Stolz
A.Stejskal
404
Kreuzriegler M.
M.Boras
232
Pines D.
Lawrence J.
582
Owusu B.
Gugganig D.
36
Olesen M.
Naschberger J.
1732
Klassen L.
Muller V.
410
C.Lichtenberger
Taferner M.
3020
T.Schriebl
Sulzbacher L.
614
Jacob Italiano
Wels M.
3722
Harakate R.
Baden Frederiksen N.
811
Grosse M.
Hinterseer L.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 10% | 16% |
| 20% | 6% | 16~30 | 20% | 11% |
| 8% | 20% | 31~45 | 25% | 18% |
| 15% | 11% | 46~60 | 5% | 11% |
| 17% | 20% | 61~75 | 17% | 20% |
| 28% | 29% | 76~90 | 20% | 16% |