KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
03/05 00:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Varda SE
ETO Gyori FC
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Diosgyor VTK
Paksi SE
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ETO Gyori FC và Diosgyor VTK vào 00:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milan Vitalis
86'
Adam DecsyStefan Vladoiu
82'
Jovan ZivkovicSzabolcs Schon
82'
77'
Istvan VargaGergo Holdampf
77'
Bence KomlosiCsaba Szatmari
Oleksandr PyshchurNadhir Benbouali
70'
Marton SzepClaudiu Vasile Bumba
70'
Daniel Stefulj
66'
62'
Bence Bardos
Barnabás BíróKevin Banati
58'
Szabolcs Schon
47'
46'
Mate SajbanAnderson Esiti
46'
Tamas Galantai
Nadhir Benbouali
44'
40'
Anderson Esiti
Szabolcs SchonKevin Banati
33'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
99
Petras S.
Banhegyi B.
123
Stefulj D.
Szakos B.
8524
Miljan Krpic
Csaba Szatmari
321
Csinger M.
Tamas M.
932
Vladoiu S.
Bence Bardos
66
Toth R.
Kiss B.
8227
M.Vitális
Kovalenko N.
6917
Schon S.
Esiti A.
4410
Bumba C.
Gergo Holdampf
2590
Banati K.
Macso M.
177
Nadhir Benbouali
Galantai T.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.3 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 7.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 15 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 13% | 1% |
| 18% | 22% | 16~30 | 5% | 14% |
| 21% | 18% | 31~45 | 16% | 24% |
| 7% | 15% | 46~60 | 25% | 18% |
| 24% | 11% | 61~75 | 19% | 18% |
| 18% | 15% | 76~90 | 19% | 22% |