KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
02/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Puskas Akademia Fehervar
MTK Hungaria FC
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Nyiregyhaza
Kazincbarcika
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MTK Hungaria FC và Nyiregyhaza vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90'
Muhamed Tijani
Adin Molnar
89'
Jakub PlsekKrisztian Nemeth
86'
84'
Pavlos CorreaVane Jovanov
Gabor JurekIstvan Atrok
79'
Artur HorvathHunor Nemeth
79'
78'
Dorian BabunskiBalint Katona
73'
Muhamed Tijani
71'
Muhamed Tijani
Vilius Armalas
66'
65'
Attila Temesvari
64'
Mark KovacsretiNemanja Antonov
64'
Mátyás KatonaMeldin Dreskovic
Hunor Nemeth
53'
Mihaly Kata
51'
47'
Milan Kovacs
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
47
Hegyi K.
Dala M.
5730
Vitalyos V.
Vane Jovanov
2425
Kadar T.
Dreskovic M.
984
Beriashvili I.
Attila Temesvari
1526
Armalas V.
Levente Katona
316
Kata M.
Balazs Manner
1080
Zeljkovic A.
Milan Kovacs
1221
Atrok I.
Balint Katona
558
Nemeth H.
Antonov N.
77
Molnar A.
M.Kvasina
918
Nemeth K.
Tijani M.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 18.2 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 12% | 18% |
| 14% | 9% | 16~30 | 16% | 21% |
| 15% | 16% | 31~45 | 17% | 8% |
| 12% | 21% | 46~60 | 10% | 8% |
| 22% | 11% | 61~75 | 14% | 18% |
| 25% | 28% | 76~90 | 28% | 25% |