KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
03/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Debreceni VSC
Ujpesti TE
13 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
10-05
2026
Ferencvarosi TC
Zalaegerszeg TE
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Ferencvarosi TC
Zalaegerszeg TE
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ujpesti TE và Ferencvarosi TC vào 21:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
87'
Jonathan LeviGavriel Kanichowsky
Arijan AdemiArne Maier
72'
72'
Lakatos C.Gabor Szalai
71'
Bamidele Isa YusufLenny Joseph
71'
Krisztian LisztesZsombor Gruber
Gleofilo Vlijter
70'
Joao Aniceto Grandela NunesGergo Bodnar
69'
Nejc GradisarAljosa Matko
69'
66'
Mohammed Abo FaniKristoffer Zachariassen
64'
Lenny JosephZsombor Gruber
Gleofilo VlijterKristof Sarkadi
58'
Giorgi BeridzeKrisztofer Horvath
58'
48'
Lenny JosephZsombor Gruber
Matija Ljujic
45'
Attila Fiola
43'
40'
Gavriel KanichowskyCallum ODowda
30'
Gabor Szalai
Gergo Bodnar
27'
19'
Kristoffer ZachariassenZsombor Gruber
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
23
Banai D.
Dibusz D.
9044
Gergenyi B.
Raemaekers T.
2894
Stronati P.
Gomez M.
455
Fiola A.
Szalai G.
222
Bodnar G.
Osvath A.
1411
Horvath K.
Kanichowsky G.
3610
Maier A.
Rommens P.
8877
Fenyo N.
Zachariassen K.
1638
Sarkadi K.
O''Dowda C.
4717
Matko A.
Z.Gruber
3088
Ljujic M.
Joseph L.
75Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 20% | 1~15 | 12% | 9% |
| 26% | 16% | 16~30 | 16% | 18% |
| 6% | 24% | 31~45 | 14% | 15% |
| 16% | 14% | 46~60 | 14% | 12% |
| 20% | 14% | 61~75 | 18% | 21% |
| 16% | 10% | 76~90 | 21% | 24% |