KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
05/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
10-05
2026
Universitaea Cluj
FC Rapid Bucuresti
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
SCM Argesul Pitesti
FC Rapid Bucuresti
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
FC Rapid Bucuresti
CS Universitatea Craiova
18 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Dinamo Bucuresti
CFR Cluj
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
CFR Cluj
SCM Argesul Pitesti
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Rapid Bucuresti và CFR Cluj vào 00:30 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Matei IlieMeriton Korenica
Alexandru Stefan Pascanu
85'
82'
Damjan DjokovicKarlo Muhar
82'
Alexandru PaunAndrei Cordea
Borisav BurmazDaniel Paraschiv
67'
65'
Alibek AlievLuka Zahovic
65'
Andres SfaitLorenzo Biliboc
Olimpiu Vasile MorutanTobias Christensen
58'
46'
Christopher Braun
Robert SalceanuAndrei Borza
46'
Denis CiobotariuConstantin Grameni
46'
Drilon HazrollajKader Keita
46'
Olimpiu Vasile MorutanTalisson
44'
35'
Andrei Cordea
18'
Luka ZahovicChristopher Braun
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Aioani M.
Popa M.
7124
A.Borza
Braun C.
476
Kramer L.
Sinyan S.
65
Pascanu A.
Marian Huja
219
Onea R.
Camora M.
458
Grameni C.
T.Keita
2318
Keita K.
Muhar K.
7333
Talisson
Cordea A.
2417
Christensen T.
Korenica M.
1729
Dobre A.
Biliboc L.
4930
D.Paraschiv
Zahovic L.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 17% | 1~15 | 2% | 12% |
| 25% | 8% | 16~30 | 17% | 18% |
| 18% | 17% | 31~45 | 10% | 12% |
| 6% | 13% | 46~60 | 23% | 9% |
| 20% | 21% | 61~75 | 17% | 15% |
| 22% | 21% | 76~90 | 28% | 27% |