KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
03/05 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
Universitaea Cluj
FC Rapid Bucuresti
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
CS Universitatea Craiova
Universitaea Cluj
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
Universitaea Cluj
Dinamo Bucuresti
20 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
Dinamo Bucuresti
SCM Argesul Pitesti
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
SCM Argesul Pitesti
FC Rapid Bucuresti
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
CFR Cluj
SCM Argesul Pitesti
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universitaea Cluj và SCM Argesul Pitesti vào 00:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dorin CodreaOucasse Mendy
90+4'
Miguel Angelo Gomes da SilvaAlexandru Chipciu
90+4'
Alexandru Chipciu
90+3'
Dan Nistor
90+1'
87'
Adriano ManoleRicardo Matos
Virgiliu PostolachiMouhamadou Drammeh
82'
Omar El SawyAtanas Trica
82'
77'
Yanis PirvuKevin Brobbey
77'
Seto TakayukiIonut Radescu
76'
Ricardo Matos
Ovidiu Alexandru Bic
72'
Issouf MacalouJug Stanojev
71'
57'
Costinel TofanAdel Bettaieb
40'
Kevin Brobbey
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
30
Gertmonas E.
Cabuz C.
3427
Chipciu A.
D.Oancea
264
Coubis A.
Tudose M.
623
Capradossi E.
Sadriu L.
324
Mikanovic D.
F.Borța
2394
O.Bic
Matos R.
177
Drammeh M.
Sierra R.
2729
O.Mendy
Rata V.
2210
Nistor D.
Bettaieb A.
2133
Stanojev J.
I.Rădescu
169
A.Trică
Brobbey K.
42Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 0% | 1~15 | 19% | 6% |
| 10% | 19% | 16~30 | 19% | 6% |
| 14% | 24% | 31~45 | 23% | 23% |
| 12% | 17% | 46~60 | 11% | 10% |
| 23% | 17% | 61~75 | 19% | 23% |
| 21% | 19% | 76~90 | 7% | 30% |