KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
02/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
GIF Sundsvall
IFK Norrkoping
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
Ljungskile SK
GIF Sundsvall
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
GIF Sundsvall
Landskrona BoIS
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
IK Oddevold
Landskrona BoIS
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
Helsingborg IF
IK Oddevold
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
IK Oddevold
Orebro
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GIF Sundsvall và IK Oddevold vào 22:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Alexander Almqvist
83'
Emmanuel GonoLeonardo Farah Shahin
83'
Riane HaidarOlle Kjellman Olblad
Mille ErikssonSuwaibou Kebbeh
78'
Kawa SulaimanYaqub Finey
74'
74'
Johan AlbinElias Forsberg
74'
Mattias BahnoEsim Mehmed
Nils ErikssonAmaro Bahtijar
73'
68'
Vincent SundbergOlle Kjellman Olblad
67'
Oscar Iglicar BerntssonHugo Engstrom
Alieu Atlee MannehMalte Hallin
64'
Mille ErikssonAlexandros Pantelidis
64'
56'
Alexander AlmqvistGabriel Sandberg
Jeremiah BjornlerMarc Manchon
46'
Marc Manchon
45'
9'
Leonardo Farah ShahinJesper Adolfsson
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
1
Jonas Olsson
Saetra M.
122
Pantelidis A.
Adolfsson J.
618
Lucas Forsberg
Erik Hedenquist
33
Hallin M.
Almqvist A.
2127
Amaro Bahtijar
Vincent Sundberg
77
Miguel Sandber
Gabriel Sandberg
1423
Hugo Aviander
Forsberg E.
156
Manchon M.
Mehmed E.
511
Samuel Tammivuori
Hugo Engstrom
1915
Kebbeh S.
Leonardo Farah Shahin
1019
Finey Y.
Olle Kjellman Olblad
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 25% | 10% |
| 10% | 12% | 16~30 | 11% | 4% |
| 15% | 14% | 31~45 | 11% | 13% |
| 15% | 16% | 46~60 | 18% | 19% |
| 10% | 10% | 61~75 | 9% | 26% |
| 36% | 29% | 76~90 | 25% | 26% |