KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Phần Lan
02/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
KTP Kotka
KaPa Helsinki
6 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-05
2026
KaPa Helsinki
PK-35
15 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
Ekenas IF
KaPa Helsinki
20 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
JIPPO
Klubi 04
6 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-05
2026
MP Mikkeli
JIPPO
15 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
JIPPO
PK-35
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KaPa Helsinki và JIPPO vào 22:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Miro Turunen
90+1'
Joona MalinenLassi Forss
90+1'
Eeli KinnunenYoshiaki Kikuchi
Daniel RipattiNiko Nurmi
85'
84'
Miro TurunenEemeli Honkola
Mikko Kuningas
78'
78'
Victor de Paula
Pontus LindbergSameli Puputti
76'
74'
Aleksi TarvonenJyri Kiuru
Mikko KuningasReko Huhtamaki
67'
Niko Nurmi
61'
Sameli Puputti
60'
Niklas LeinonenSebastian Savini
46'
Daniel RokmanAito Pitkanen
46'
40'
Yoshiaki KikuchiEemeli Honkola
21'
Nuutti Tykkylainen
9'
Eemeli HonkolaJunnosuke Watanabe
Đội hình
Chủ
Khách
11
Sillah S.
Junnosuke Watanabe
63
Puputti S.
Honkola E.
2853
Pitkanen A.
Piirainen P.
19
Antonio Almen
Kiuru J.
4710
Lika Y.
Forsman P.
161
Tuomas Collin
Niklas Haataja
242
Huhtamaki U.
Lehtiranta J.
1236
Cukici D.
Yoshiaki Kikuchi
418
Reko Huhtamaki
Forss L.
206
Nurmi N.
Tykkylainen N.
2139
Savini S.
Victor de Paula
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 8 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 19% | 1~15 | 6% | 0% |
| 15% | 21% | 16~30 | 11% | 6% |
| 15% | 7% | 31~45 | 9% | 37% |
| 11% | 26% | 46~60 | 18% | 27% |
| 19% | 16% | 61~75 | 15% | 6% |
| 27% | 9% | 76~90 | 38% | 20% |