KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-05
2026
PEPO
FC Kiffen
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-05
2026
HIFK
FC Kiffen
16 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-05
2026
FC Kiffen
Mypa
21 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
08-05
2026
Atlantis
Union Plaani
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
HPS
Atlantis
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
22-05
2026
Atlantis
PuiU
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kiffen và Atlantis vào 22:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Rasmus Ruismaki
82'
Mikko Koivumaki
75'
Mikko Koivumaki
73'
67'
Baba Haruna
64'
Victor Sevcenco
Tuomas Saarikko
58'
Aku Haajanen
46'
Mikko Koivumaki
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.7 | Bàn thua | 3 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 17% | 1~15 | 9% | 9% |
| 10% | 17% | 16~30 | 23% | 16% |
| 10% | 7% | 31~45 | 9% | 16% |
| 12% | 14% | 46~60 | 22% | 18% |
| 25% | 14% | 61~75 | 11% | 18% |
| 18% | 28% | 76~90 | 23% | 20% |