KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
03/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Chrobry Glogow
Znicz Pruszkow
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
GKS Tychy
Ruch Chorzow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
GKS Tychy
Stal Rzeszow
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chrobry Glogow và GKS Tychy vào 22:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lewkot Szymon
90+3'
Albert ZarownyKacper Laskowski
88'
Sebastian Strozik
82'
80'
Daniel Rumin
77'
Piotr KrawczykTymoteusz Ryguła
77'
Daniel RuminIgor Lasicki
Kacper NowakowskiKelechukwu Ebenezer
76'
72'
Pawel LysiakBartosz Jankowski
Jakub LisPawel Tupaj
69'
Sebastian StrozikPiotr Janczukowicz
60'
Lewkot SzymonJakub Gric
55'
54'
Pawel LysiakLuIs da Silva
53'
Marcel Blachewicz
Pawel Tupaj
52'
Kelechukwu Ebenezer
46'
Piotr Janczukowicz
45+4'
18'
Bartosz JankowskiDamian Kadzior
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
95
Lenarcik P.
Madrzyk J.
3980
Kacper Tabis
Keiblinger J.
3718
Mazur M.
Lasicki I.
268
Gric J.
Luis Silva
229
Pawel Tupaj
Kubik T.
225
Radosław Bąk
Szpakowski M.
816
Mandrysz R.
Jankowski B.
4727
Laskowski K.
Marcel Blachewicz
1115
Nowakowski K.
Kadzior D.
9223
Lewkot S.
B.Barański
2410
Janczukowicz P.
Tymoteusz Ryguła
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 11% | 1~15 | 16% | 17% |
| 14% | 20% | 16~30 | 21% | 12% |
| 16% | 11% | 31~45 | 21% | 25% |
| 18% | 14% | 46~60 | 16% | 9% |
| 12% | 14% | 61~75 | 5% | 14% |
| 33% | 20% | 76~90 | 13% | 16% |