KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
03/05 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Slask Wroclaw
LKS Lodz
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Puszcza Niepolomice
LKS Lodz
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
LKS Lodz
Gornik Leczna
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Pogon Siedlce
Stal Mielec
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Wisla Krakow
Pogon Siedlce
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LKS Lodz và Pogon Siedlce vào 00:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Nikodem ZielonkaCezary Demianiuk
Mateusz LewandowskiFabian Piasecki
66'
57'
Ernest DzieciolDawid Pakulski
57'
Maciej RosolekDamian Szuprytowski
Maciej WojciechowskiKacper Terlecki
56'
Bastien TomaAndreu Arasa
56'
Sergiy KrykunJasper Loffelsend
56'
Andreu Arasa
52'
Mateusz Wysokinski
48'
46'
Przemyslaw MisiakDamian Jakubik
46'
Maciej FamulakJakub Zbrog
Fabian PiaseckiKoki Hinokio
44'
Artur Craciun
22'
Sebastian Rudol
12'
Lukasz BombaAleksander Bobek
10'
Damian Jakubik
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Bobek A.
Jakub Lemanowicz
5728
Falowski K.
Jakubik D.
1422
Craciun A.
Dembek B.
36
Sebastian Rudol
Michal Kolodziejski
262
Loffelsend J.
Krystian Mis
220
Wysokinski M.
Bartlomiej Poczobut
1688
Kacper Terlecki
Pakulski D.
4111
Norlin G.
Zbrog J.
278
Koki Hinokio
Cezary Demianiuk
569
Arasa A.
Damian Szuprytowski
799
Piasecki F.
Podlinski K.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 2% | 1~15 | 15% | 9% |
| 11% | 2% | 16~30 | 11% | 29% |
| 20% | 36% | 31~45 | 26% | 14% |
| 11% | 22% | 46~60 | 15% | 19% |
| 31% | 25% | 61~75 | 20% | 9% |
| 14% | 11% | 76~90 | 11% | 17% |