KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
04/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
10-05
2026
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Polonia Bytom
Slask Wroclaw
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Stal Mielec
Polonia Bytom
18 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
10-05
2026
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Polonia Warszawa
Wisla Krakow
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Odra Opole
Polonia Warszawa
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polonia Bytom và Polonia Warszawa vào 23:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucjan Zielinski
90'
Lucjan Zielinski
88'
83'
Aleksander BuksaKacper Kostorz
Lucjan ZielinskiOliwier Kwiatkowski
81'
Jan LabedzkiMatej Matic
81'
Jean SarmientoKamil Wojtyra
81'
Tomasz Gajda
77'
74'
Erion HoxhallariIlkay Durmus
Kacper MichalskiPatryk Stefanski
63'
63'
Ilkay Durmus
56'
Lukasz Zjawinski
46'
Ernest TerpilowskiDiogo Brazido
46'
Hajdin SalihuSouleymane Cisse
45+6'
Kacper Kostorz
Kamil WojtyraMikulas Bakala
41'
Mikulas BakalaKonrad Andrzejczak
27'
23'
Jakub Budnicki
Grzegorz Szymusik
9'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-4-1 Khách
1
Wojciech B.
Kuchta M.
965
Matej Matic
Brazido D.
2077
Jakub Szymanski
Cisse S.
3014
Szymusik G.
Budnicki J.
1616
Patryk Stefanski
Durmus I.
9918
Gajda T.
Gnaase D.
268
Labojko M.
Vega D.
727
Jakub Apolinarski
Kostorz K.
9011
Andrzejczak K.
Piotrowski B.
4415
Kwiatkowski O.
Dadok R.
179
Wojtyra K.
Zjawinski L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 6.2 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 21% | 1~15 | 23% | 0% |
| 12% | 8% | 16~30 | 4% | 24% |
| 16% | 14% | 31~45 | 8% | 20% |
| 24% | 14% | 46~60 | 10% | 11% |
| 10% | 21% | 61~75 | 32% | 20% |
| 16% | 19% | 76~90 | 19% | 22% |