KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
04/05 01:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Stal Rzeszow
KS Wieczysta Krakow
12 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
GKS Tychy
Stal Rzeszow
19 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Polonia Warszawa
Wisla Krakow
12 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Wisla Krakow
Pogon Siedlce
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stal Rzeszow và Wisla Krakow vào 01:15 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Ervin OmicJordi Sanchez
81'
Marc Carbo BellapartJames Igbekeme
Filip WolskiJablonski D.
78'
71'
Frederico Duarte
64'
Rafal MikulecMarko Bozic
64'
Jakub KrzyzanowskiJulian Lelieveld
Kacper MasiakOliwier Madej
61'
Jakub KaczowkaJakub Kucharski
61'
49'
Frederico Duarte
46'
Maciej KuziemkaKacper Duda
Ksawery Kukulka
41'
Oliwier SlawinskiSzymon Kadziolka
38'
Szymon KadziolkaKarol Lysiak
26'

Đội hình

Chủ 4-5-1
3-5-2 Khách
1
Svyatoslav Vanivskyi
Patryk Letkiewicz
28
77
Kukulka K.
Giger R.
34
3
Vladislav Krasovskiy
Mariusz Kutwa
50
39
Kaczor M.
Darijo Grujcic
29
2
Patryk Warczak
Bozic M.
17
47
Oliwier Madej
Frederico Duarte
10
7
Lysiak K.
Ertlthaler J.
7
20
Kucharski J.
Igbekeme J.
12
6
Jablonski D.
Lelieveld J.
2
21
Kadziolka S.
Duda K.
41
10
Jonathan Junior
Sanchez J.
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.5
2.3Bàn thua1.5
11Bị sút trúng mục tiêu8
6.7Phạt góc8.9
2.3Thẻ vàng1.9
7.9Phạm lỗi11.4
50.3%Kiểm soát bóng56.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%9%1~159%22%
27%15%16~3012%13%
5%23%31~4515%11%
13%9%46~6016%22%
19%19%61~7519%13%
16%15%76~9025%16%