KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
02/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-05
2026
Kryvbas
FC Karpaty Lviv
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv
11 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
FC Karpaty Lviv
Veres
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
LNZ Cherkasy
SC Poltava
11 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Kudrivka
LNZ Cherkasy
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Karpaty Lviv và LNZ Cherkasy vào 22:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Denys Miroshnichenko
90+3'
Paulo VitorYan Kostenko
82'
Valentyn RubchynskyiBruno Roberto Pereira Da Silva
82'
79'
Danylo KravchukMark Assinor
76'
Muharrem Jashari
Yaroslav KarabinBaboucarr Faal
73'
Denys MiroshnichenkoOleksii Sych
72'
Jean Pedroso
70'
67'
Yevgeniy PastukhYegor Tverdokhlib
67'
Muharrem JashariArtur Mykytyshyn
64'
Artur Mykytyshyn
Jean PedrosoMarko Sapuha
61'
61'
Artur Mykytyshyn
Ambrosiy Chachua
45+2'
19'
Yegor Tverdokhlib
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Nazar Domchak
Oleksiy Palamarchuk
1273
Lyakh R.
Pasich G.
1144
Vitaliy Kholod
Oleg Gorin
254
Vladislav Baboglo
Muravskyi N.
3477
Sych O.
Drambayev A.
1420
Marko Sapuha
Artur Riabov
1626
Kostenko Y.
Roman Didyk
2937
Bruninho
Artur Mykytyshyn
78
Ambrosiy Chachua
Yegor Tverdokhlib
2270
Alkain X.
Denys Kuzyk
1799
Faal B.
Assinor M.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 4% | 1~15 | 11% | 23% |
| 15% | 10% | 16~30 | 25% | 11% |
| 15% | 26% | 31~45 | 14% | 17% |
| 17% | 24% | 46~60 | 17% | 11% |
| 23% | 20% | 61~75 | 20% | 11% |
| 21% | 16% | 76~90 | 11% | 23% |